妖妄之說 yêu vọng chi thuyết Hán Việt: yêu vọng chi thuyết Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 妄 (vọng) + 之 (chi) + 說 (thuyết)Hán Việtyêu vọng chi thuyếtCấu tạo妖 + 妄 + 之 + 說 · yêu + vọng + chi + thuyết nghĩa thành phần: yêu + vọng + chi + thuyết Nghĩa EngCihui 妖妄之說 āowàngzhishuō n. dangerous fallacy