妖歌曼舞 yāo gē màn wǔ · yêu ca mạn vũ Hán Việt: yêu ca mạn vũ · Pinyin: yāo gē màn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 歌 (ca) + 曼 (mạn) + 舞 (vũ)Pinyinyāo gē màn wǔHán Việtyêu ca mạn vũCấu tạo妖 + 歌 + 曼 + 舞 · yêu + ca + mạn + vũ nghĩa thành phần: yêu + ca + mạn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曼:柔和。音乐轻快,舞姿优美。