妙叶

diệu diệp

Hán Việt: diệu diệp

Tổng quan

DIỆU HIỆP 妙叶而孫、全該祖父。Con cháu thiền cơ khế hợp thì bao trùm cả ông cha

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ DIỆU HIỆP 妙叶而孫、全該祖父。Con cháu thiền cơ khế hợp thì bao trùm cả ông cha

other

  • Nguồn khác 妙叶而孫、全該祖父。Con cháu thiền cơ khế hợp thì bao trùm cả ông cha

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序 · 叶挺