叶县

yè xiàndiệp huyền

Hán Việt: diệp huyền · Pinyin: yè xiàn

Tổng quan

huyện Ye ở Bình Đính Sơn 平頂山

新华 · Tân Hoa Đại lục

位於河南省中部的一縣。境內地勢頗高,農業不發達。

Cấu tạo: 葉 (diệp) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 平顶山, Hà Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於河南省中部的一縣。境內地勢頗高,農業不發達。

Eng

  • Cihui Ye County or Yexian, a county in Pingdingshan City 平頂山市; 平顶山市, Henan

Đức

  • Handedict Kreis Ye (Provinz Henan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委