叶中 yè zhōng·diệp trung Hán Việt: diệp trung · Pinyin: yè zhōng Tổng quan lá cây 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹适中。 Cấu tạo: 葉 (diệp) + 中 (trung)Pinyinyè zhōngHán Việtdiệp trungTừ loạidanhCấu tạo葉 + 中 · diệp + trung nghĩa thành phần: diệp + trung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong láVietPhrases lá câyTần suất từ lá câyMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹适中。 Từ liên quan Gần nghĩa中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人