妙手
diệu thủ
Hán Việt: diệu thủ · Pinyin: miào shǒu
Tổng quan
Khéo tay — Cách hành động khéo léo, khôn ngoan. Thủ đoạn hay
①技艺高超的人绝代妙┦郑杏林妙手。②神奇的手段妙手回春的一代名医。
技能高妙的人。晉.蔡洪〈圍棋賦〉:「命班爾之妙手,制朝陽之柔木,取坤象于四方。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Khéo tay — Cách hành động khéo léo, khôn ngoan. Thủ đoạn hay.; héo tay — Cách hành động khéo léo, khôn ngoan. Thủ đoạn hay.; đôi tay thần kỳ của người chữa bệnh , người có kỹ năng cao , nước cờ xuất sắc trong cờ vua hoặc cờ vây 圍棋, 围棋; bàn tay kỳ diệu; bàn tay đẹp; diệu thủ: diệu thủ/bàn tay kỳ diệu/bàn tay đẹp
- Biên soạn 妙手 iàoshǒu n. excellent skill
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 技能高妙的人。晉.蔡洪〈圍棋賦〉:「命班爾之妙手,制朝陽之柔木,取坤象于四方。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①技艺高超的人绝代妙┦郑杏林妙手。②神奇的手段妙手回春的一代名医。
Eng
- JMdict spectacular move (chess, shogi, etc.)
- JMdict brilliant move
- JMdict expert
- JMdict virtuoso
- JMdict master
- Cihui miraculous hands of a healer; highly skilled person; brilliant move in chess or weiqi (go) 圍棋; 围棋
- Tần suất từ 妙手 iàoshǒu n. excellent skill
ja
- JMdict 妙手(みょうしゅ)
other
- Nguồn khác Cách hành động khéo léo, khôn ngoan. Thủ đoạn hay