妙畫通靈 miào huà tōng líng · diệu họa thông linh Hán Việt: diệu họa thông linh · Pinyin: miào huà tōng líng Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 畫 (họa) + 通 (thông) + 靈 (linh)Pinyinmiào huà tōng língHán Việtdiệu họa thông linhCấu tạo妙 + 畫 + 通 + 靈 · diệu + họa + thông + linh nghĩa thành phần: diệu + họa + thông + linh