妙策神机

miào cè shén jī diệu sách thần ky

Hán Việt: diệu sách thần ky · Pinyin: miào cè shén jī

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (sách) + (thần) + (ky)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「神機妙算」。見「神機妙算」條。01.元.關漢卿《單刀會》第一折:「老相公不必展轉議論,小官自有妙策神機。」<a name="神術妙法"> </a>