妙策神謀 miào cè shén móu · diệu sách thần mưu Hán Việt: diệu sách thần mưu · Pinyin: miào cè shén móu Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 策 (sách) + 神 (thần) + 謀 (mưu)Pinyinmiào cè shén móuHán Việtdiệu sách thần mưuCấu tạo妙 + 策 + 神 + 謀 · diệu + sách + thần + mưu nghĩa thành phần: diệu + sách + thần + mưu