妙絕一時

miào jué yī shí diệu tuyệt nhất thì

Hán Việt: diệu tuyệt nhất thì · Pinyin: miào jué yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (tuyệt) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩文書畫等作品佳妙,同時代的人不能與之相比。如:「汪老的書藝恣縱渾然,可說妙絕一時,自成一格。」也作「妙絕時人」。