妙絕人寰 miào jué rén huán · diệu tuyệt nhân hoàn Hán Việt: diệu tuyệt nhân hoàn · Pinyin: miào jué rén huán Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 絕 (tuyệt) + 人 (nhân) + 寰 (hoàn)Pinyinmiào jué rén huánHán Việtdiệu tuyệt nhân hoànCấu tạo妙 + 絕 + 人 + 寰 · diệu + tuyệt + nhân + hoàn nghĩa thành phần: diệu + tuyệt + nhân + hoàn