妙絕一時 miào jué yī shí · diệu tuyệt nhất thì Hán Việt: diệu tuyệt nhất thì · Pinyin: miào jué yī shí Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 絕 (tuyệt) + 一 (nhất) + 時 (thì)Pinyinmiào jué yī shíHán Việtdiệu tuyệt nhất thìCấu tạo妙 + 絕 + 一 + 時 · diệu + tuyệt + nhất + thì nghĩa thành phần: diệu + tuyệt + nhất + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妙:美妙。指佳妙不是同时人所能及的。