妙語驚人 miào yǔ jīng rén · diệu ngữ kinh nhân Hán Việt: diệu ngữ kinh nhân · Pinyin: miào yǔ jīng rén Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 語 (ngữ) + 驚 (kinh) + 人 (nhân)Pinyinmiào yǔ jīng rénHán Việtdiệu ngữ kinh nhânCấu tạo妙 + 語 + 驚 + 人 · diệu + ngữ + kinh + nhân nghĩa thành phần: diệu + ngữ + kinh + nhân Nghĩa EngCihui 妙語驚人 iàoyǔjīngrén f.e. skewer verbally