妙语惊人

miào yǔ jīng réndiệu ngữ kinh nhân

Hán Việt: diệu ngữ kinh nhân · Pinyin: miào yǔ jīng rén

Tổng quan

"chinese_explanation": "妙语有深意或动听的语言。绝妙动听的语言令人吃惊。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

妙语:有深意或动听的语言。绝妙动听的语言令人吃惊。

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 語 (ngữ) + 驚 (kinh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 妙语有深意或动听的语言。
  • Biên soạn 绝妙动听的语言令人吃惊。"}
  • Biên soạn 妙語驚人 iàoyǔjīngrén f.e. skewer verbally

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妙语:有深意或动听的语言。绝妙动听的语言令人吃惊。

Eng

  • Cihui 妙語驚人 iàoyǔjīngrén f.e. skewer verbally
  • Tần suất từ 妙語驚人 iàoyǔjīngrén f.e. skewer verbally

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙语如珠 · 妙语连珠 · 妙语解颐 · 惊人之举 · 妙语横生 · 妙語藏 · 惊人地 · 惊人的