妙語能手 diệu ngữ năng thủ Hán Việt: diệu ngữ năng thủ Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 語 (ngữ) + 能 (năng) + 手 (thủ)Hán Việtdiệu ngữ năng thủCấu tạo妙 + 語 + 能 + 手 · diệu + ngữ + năng + thủ nghĩa thành phần: diệu + ngữ + năng + thủ Nghĩa EngCihui 妙語能手 iàoyǔ néngshǒu n. a wit M:ge/¹míng/²wèi