妙语能手 diệu ngữ năng thủ Hán Việt: diệu ngữ năng thủ Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 語 (ngữ) + 能 (năng) + 手 (thủ)Hán Việtdiệu ngữ năng thủTừ loạidanhCấu tạo妙 + 語 + 能 + 手 · diệu + ngữ + năng + thủ nghĩa thành phần: diệu + ngữ + năng + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tài ăn nóiBiên soạn 妙語能手 iàoyǔ néngshǒu n. a wit M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 妙語能手 iàoyǔ néngshǒu n. a wit M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa妙语惊人 · 妙语如珠 · 妙语连珠 · 妙语解颐 · 妙语横生 · 妙語藏 · 妙语解烦 · 妙语双关