妙语解烦 miào yǔ jiě fán·diệu ngữ giải phiền Hán Việt: diệu ngữ giải phiền · Pinyin: miào yǔ jiě fán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 有趣的话引人发笑。 Cấu tạo: 妙 (diệu) + 語 (ngữ) + 解 (giải) + 煩 (phiền)Pinyinmiào yǔ jiě fánHán Việtdiệu ngữ giải phiềnCấu tạo妙 + 語 + 解 + 煩 · diệu + ngữ + giải + phiền nghĩa thành phần: diệu + ngữ + giải + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有趣的话引人发笑。 Từ liên quan Gần nghĩa妙语惊人 · 妙语如珠 · 妙语连珠 · 妙语解颐 · 妙语横生 · 妙語藏 · 妙语双关 · 妙语能手