妙語解頤

miào yǔ jiě yí diệu ngữ giải di

Hán Việt: diệu ngữ giải di · Pinyin: miào yǔ jiě yí

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (ngữ) + (giải) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解颐:开颜而笑。有趣的话引人发笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 解颐开颜而笑。有趣的话引人发笑。

Eng

  • Cihui 妙語解頤 iàoyǔjiěyí f.e. be humorous (in style of language)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妙语连珠