妙语连珠

miào yǔ lián zhūdiệu ngữ liên châu

Hán Việt: diệu ngữ liên châu · Pinyin: miào yǔ lián zhū

Tổng quan

dí dỏm (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

连珠:串珠。巧妙风趣的话一个接一个。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容說話很風趣,使人發笑。如:「他的演講總是妙語連珠,很受觀眾歡迎。」

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 語 (ngữ) + 連 (liên) + 珠 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn nói lưu loát
  • Biên soạn 妙語連珠 iàoyǔliánzhū f.e. pour out scintillating witticisms

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连珠:串珠。巧妙风趣的话一个接一个。

Eng

  • Cihui 妙語連珠 iàoyǔliánzhū f.e. pour out scintillating witticisms

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妙语解颐