妙語連珠

miào yǔ lián zhū diệu ngữ liên châu

Hán Việt: diệu ngữ liên châu · Pinyin: miào yǔ lián zhū

Tổng quan

dí dỏm (thành ngữ)

Cấu tạo: (diệu) + (ngữ) + (liên) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dí dỏm (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连珠:串珠。巧妙风趣的话一个接一个。
  • Tân Hoa Tự Điển 连珠串珠。巧妙风趣的话一个接一个。

Eng

  • CC-CEDICT sparkling with wit (idiom)
  • Cihui 妙語連珠 iàoyǔliánzhū f.e. pour out scintillating witticisms

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妙语解颐