妙選人才 diệu tuyển nhân tài Hán Việt: diệu tuyển nhân tài Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân) + 才 (tài)Hán Việtdiệu tuyển nhân tàiCấu tạo妙 + 選 + 人 + 才 · diệu + tuyển + nhân + tài nghĩa thành phần: diệu + tuyển + nhân + tài Nghĩa EngCihui 妙選人才 iàoxuǎn réncái n. the elite; the pick of a group