妙云如来 diệu vân như lai Hán Việt: diệu vân như lai Tổng quan diệu vân như lai (佛名)同上。☸ Cấu tạo: 妙 (diệu) + 云 (vân) + 如 (như) + 来 (lai)Hán Việtdiệu vân như laiCấu tạo妙 + 云 + 如 + 来 · diệu + vân + như + lai nghĩa thành phần: diệu + vân + như + lai Nghĩa ViệtCihui diệu vân như lai (佛名)同上。☸