妙麗格蘭傑 miào lì gé lán jié · diệu lệ cách lan kiệt Hán Việt: diệu lệ cách lan kiệt · Pinyin: miào lì gé lán jié Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 麗 (lệ) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 傑 (kiệt)Pinyinmiào lì gé lán jiéHán Việtdiệu lệ cách lan kiệtCấu tạo妙 + 麗 + 格 + 蘭 + 傑 · diệu + lệ + cách + lan + kiệt nghĩa thành phần: diệu + lệ + cách + lan + kiệt