妙麗格蘭傑

miào lì gé lán jié diệu lệ cách lan kiệt

Hán Việt: diệu lệ cách lan kiệt · Pinyin: miào lì gé lán jié

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (lệ) + (cách) + (lan) + (kiệt)