妆乔作势

zhuāng qiáo zuò shì trang kiều tác thế

Hán Việt: trang kiều tác thế · Pinyin: zhuāng qiáo zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (kiều) + (tác) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「裝腔作勢」。見「裝腔作勢」條。01.清.李漁《憐香伴》第一三齣:「爭奈新來的中尊是個青年進士,妝喬作勢,不肯親近斯文。」<a name="拿班作勢"> </a>