妝嫫費黛

zhuāng mó fèi dài trang mô phí đại

Hán Việt: trang mô phí đại · Pinyin: zhuāng mó fèi dài

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (mô) + (phí) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫫,嫫母,相傳為黃帝第四妃,容貌醜陋。黛,古代女子畫眉用的青黑色顏料。妝嫫費黛指為醜陋的女子化妝,只是白白浪費脂粉,無法使她成為美女。