妝模作樣
trang mô tác dạng
Hán Việt: trang mô tác dạng · Pinyin: zhuāng mó zuò yàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「裝模作樣」。見「裝模作樣」條。01.元.無名氏《凍蘇秦》第三折:「百般□(妝)模作樣,訕笑寒酸魍魎。」02.明.朱權《荊釵記》第一九齣:「窮酸魍魎,對我行輒敢數黑論黃,□(妝)模作樣,惱得我氣滿胸膛。」<a name="裝模做樣"> </a>