妆模做样

zhuāng mó zuò yàng trang mô tố dạng

Hán Việt: trang mô tố dạng · Pinyin: zhuāng mó zuò yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (mô) + (tố) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「裝模作樣」。見「裝模作樣」條。01.《儒林外史》第八回:「我每見這些教書的先生,也不見有甚麼學問,一味□(妝)模做樣,動不動就是打罵。」