妆腔作势

zhuāng qiāng zuò shì trang khang tác thế

Hán Việt: trang khang tác thế · Pinyin: zhuāng qiāng zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (khang) + (tác) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「裝腔作勢」。見「裝腔作勢」條。01.明.西湖居士《鬱輪袍傳奇》第一二齣:「窮秀才粧(妝)腔作勢,賢王子隆禮邀賓。」<a name="拿班做勢"> </a>