妆么做势

zhuāng mó zuò shì trang yêu tố thế

Hán Việt: trang yêu tố thế · Pinyin: zhuāng mó zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (yêu) + (tố) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「妝麼」即「裝模」。「妝麼做勢」猶「裝腔作勢」。見「裝腔作勢」條。01.元.關漢卿《望江亭》第一折:「夫人,你不要這等粧(妝)ㄠ(麼)做勢,那個著你到我這觀裡來!」<a name="妝腔作勢"> </a>