妞妞儿

nữu nữu nhi

Hán Việt: nữu nữu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 妞 (nữu) + 妞 (nữu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Búp bê
  • Biên soạn 妞妞兒 iūniur ►See niūniu

Eng

  • Cihui 妞妞兒 iūniur ►See niūniu

Từ liên quan

Gần nghĩa

妞妞 · 妞儿 · 妞兒