妥協分子 thỏa hiệp phân tử Hán Việt: thỏa hiệp phân tử Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 協 (hiệp) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtthỏa hiệp phân tửCấu tạo妥 + 協 + 分 + 子 · thỏa + hiệp + phân + tử nghĩa thành phần: thỏa + hiệp + phân + tử Nghĩa EngCihui 妥協分子 uǒxié fènzǐ n. appeaser M:ge/¹míng