妥協條款 thỏa hiệp điều khoản Hán Việt: thỏa hiệp điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 協 (hiệp) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtthỏa hiệp điều khoảnCấu tạo妥 + 協 + 條 + 款 · thỏa + hiệp + điều + khoản nghĩa thành phần: thỏa + hiệp + điều + khoản Nghĩa EngCihui 妥協條款 uǒxié tiáokuǎn n. compromise clause