妥否望復 thỏa phủ vọng phục Hán Việt: thỏa phủ vọng phục Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 否 (phủ) + 望 (vọng) + 復 (phục)Hán Việtthỏa phủ vọng phụcCấu tạo妥 + 否 + 望 + 復 · thỏa + phủ + vọng + phục nghĩa thành phần: thỏa + phủ + vọng + phục Nghĩa EngCihui 妥否望復 uǒfǒuwàngfù f.e. <wr.> Please reply whether you consider the above views sound.