妥善安排 thỏa thiện an bài Hán Việt: thỏa thiện an bài Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 善 (thiện) + 安 (an) + 排 (bài)Hán Việtthỏa thiện an bàiCấu tạo妥 + 善 + 安 + 排 · thỏa + thiện + an + bài nghĩa thành phần: thỏa + thiện + an + bài Nghĩa EngCihui 妥善安排 uǒshàn ānpái v.p. make appropriate arrangements