妥当地 thỏa đương địa Hán Việt: thỏa đương địa Tổng quan xem valid Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 當 (đương) + 地 (địa)Hán Việtthỏa đương địaTừ loạitrạngCấu tạo妥 + 當 + 地 · thỏa + đương + địa nghĩa thành phần: thỏa + đương + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp lệMainlandKaggle Zh-Vi validly Từ liên quan Gần nghĩa当地人 · 当地的 · 妥当 · 妥當 · 当地 · 当地居民 · 当地时间 · 當地