妥洽
thỏa hiệp
Hán Việt: thỏa hiệp · Pinyin: tuǒ qià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穩妥合適。如:「這兩個顏色搭配起來滿妥洽的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稳妥合适立论都公允妥洽。
Eng
- Cihui 妥洽 uǒqià v. 1. discuss to come to an agreement 2. have the same opinion