妥然保存 tuǒ rán bǎo cún · thỏa nhiên bảo tồn Hán Việt: thỏa nhiên bảo tồn · Pinyin: tuǒ rán bǎo cún Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 然 (nhiên) + 保 (bảo) + 存 (tồn)Pinyintuǒ rán bǎo cúnHán Việtthỏa nhiên bảo tồnCấu tạo妥 + 然 + 保 + 存 · thỏa + nhiên + bảo + tồn nghĩa thành phần: thỏa + nhiên + bảo + tồn