妥爲照料

thỏa vi chiếu liêu

Hán Việt: thỏa vi chiếu liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏa) + (vi) + (chiếu) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 妥為照料 uǒwéizhàoliào f.e. take good care