妥首帖耳
thỏa thủ thiếp nhĩ
Hán Việt: thỏa thủ thiếp nhĩ · Pinyin: tuǒ shǒu tiē ěr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言俯首帖耳。形容非常驯服恭顺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言俯首帖耳。形容非常驯服恭顺。
Hán Việt: thỏa thủ thiếp nhĩ · Pinyin: tuǒ shǒu tiē ěr