妨害兵役 phương hại binh dịch Hán Việt: phương hại binh dịch Tổng quan Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 兵 (binh) + 役 (dịch)Hán Việtphương hại binh dịchCấu tạo妨 + 害 + 兵 + 役 · phương + hại + binh + dịch nghĩa thành phần: phương + hại + binh + dịch Nghĩa EngCihui 妨害兵役 ánghài bīngyì v.o. undermine a nation's draft law