妨害兵役

phương hại binh dịch

Hán Việt: phương hại binh dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 兵 (binh) + 役 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trốn tránh nghĩa vụ quân sự
  • Biên soạn undermine a nation's draft law

Eng

  • Cihui 妨害兵役 ánghài bīngyì v.o. undermine a nation's draft law

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨害公务 · 妨害治安 · 妨害计划 · 兵役免除税 · 兵役制 · 兵役法 · 妨害治安地 · 妨害治安的