妨害治安
phương hại trì an
Hán Việt: phương hại trì an · Pinyin: fáng hài zhì ān
Tổng quan
sự xúi giục nổi loạn, sự nổi loạn, sự dấy loạn
有礙國家社會安寧秩序的行為。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gây rối trị an
- Biên soạn offend against public security
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有礙國家社會安寧秩序的行為。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi sedition
Eng
- Cihui 妨害治安 ánghài zhì'ān v.o. offend against public security
Đức
- Handedict agitatorisch