妨害治安
phương hại trì an
Hán Việt: phương hại trì an · Pinyin: fáng hài zhì ān
Tổng quan
sự xúi giục nổi loạn, sự nổi loạn, sự dấy loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui sự xúi giục nổi loạn, sự nổi loạn, sự dấy loạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有礙國家社會安寧秩序的行為。
Eng
- Cihui 妨害治安 ánghài zhì'ān v.o. offend against public security