妨害秩序

phương hại trật tự

Hán Việt: phương hại trật tự

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hại) + (trật) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 妨害秩序 ánghài zhìxù v.o. offend against public order