妨害秩序 phương hại trật tự Hán Việt: phương hại trật tự Tổng quan Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 秩 (trật) + 序 (tự)Hán Việtphương hại trật tựTừ loạiđộngCấu tạo妨 + 害 + 秩 + 序 · phương + hại + trật + tự nghĩa thành phần: phương + hại + trật + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây rối trật tựBiên soạn offend against public orderEngCihui 妨害秩序 ánghài zhìxù v.o. offend against public order Từ liên quan Gần nghĩa秩序井然 · 妨害公务 · 妨害治安 · 妨害计划 · 妨害治安地 · 妨害治安的 · 妨害物 · 妨害的