妨害自由
phương hại tự do
Hán Việt: phương hại tự do · Pinyin: fáng hài zì yóu
Tổng quan
非法以強力妨害他人自由的行為。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cản trở tự do
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非法以強力妨害他人自由的行為。
Đức
- Handedict Hausfriedensbruch (S, Rechtsw)
Hán Việt: phương hại tự do · Pinyin: fáng hài zì yóu
非法以強力妨害他人自由的行為。