妨害自由 fáng hài zì yóu · phương hại tự do Hán Việt: phương hại tự do · Pinyin: fáng hài zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinfáng hài zì yóuHán Việtphương hại tự doCấu tạo妨 + 害 + 自 + 由 · phương + hại + tự + do nghĩa thành phần: phương + hại + tự + do Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非法以強力妨害他人自由的行為。