妨害计划

phương hại kế hoạch

Hán Việt: phương hại kế hoạch

Tổng quan

sự thất bại (trong trận đánh), sự làm hỏng, sự làm thất bại (kế hoạch); sự hỏng, sự thất bại (kế hoạch), sự làm bối rối, sự làm lúng túng; sự làm chưng hửng; sự bối rối, sự lúng túng; sự chưng hửng

Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá hoại kế hoạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discomfiture

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨害公务 · 妨害治安 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济