妨礙交通 phương ngại giao thông Hán Việt: phương ngại giao thông Tổng quan Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 交 (giao) + 通 (thông)Hán Việtphương ngại giao thôngCấu tạo妨 + 礙 + 交 + 通 · phương + ngại + giao + thông nghĩa thành phần: phương + ngại + giao + thông Nghĩa EngCihui 妨礙交通 áng'ài jiāotōng v.o. obstruct the flow of traffic