妨碍交通
phương ngại giao thông
Hán Việt: phương ngại giao thông
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cản trở giao thông
- Biên soạn 妨礙交通 áng'ài jiāotōng v.o. obstruct the flow of traffic
Mainland
- Kaggle Zh-Vi foul up traffic
Eng
- Cihui 妨礙交通 áng'ài jiāotōng v.o. obstruct the flow of traffic