妨碍司法

phương ngại ti pháp

Hán Việt: phương ngại ti pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 司 (ti) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cản trở tư pháp
  • Biên soạn 妨礙司法 áng'ài sīfǎ v.o. obstruct justice

Eng

  • Cihui 妨礙司法 áng'ài sīfǎ v.o. obstruct justice

Từ liên quan

Gần nghĩa

司法上的 · 司法人员 · 司法制度 · 司法机关 · 司法权的 · 司法独立 · 司法辖区 · 司法上