妨碍工作

phương ngại công tác

Hán Việt: phương ngại công tác

Tổng quan

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cản trở công việc
  • Biên soạn 妨礙工作 áng'ài gōngzuò v.o. hinder one's work

Eng

  • Cihui 妨礙工作 áng'ài gōngzuò v.o. hinder one's work

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的