妨碍或阻碍

phương ngại hoặc trở ngại

Hán Việt: phương ngại hoặc trở ngại

Tổng quan

(thể dục,thể thao) đánh chặn (crickê), (chính trị), (Uc) ngăn chặn không cho thông qua (đạo luật...) ở nghị viện

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 或 (hoặc) + 阻 (trở) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cản trở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stonewall

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨碍活动的 · 阻碍成长 · 妨碍交通 · 妨碍司法 · 妨碍司法公正 · 妨碍工作 · 妨碍某人 · 妨碍社会