妨礙或阻礙

phương ngại hoặc trở ngại

Hán Việt: phương ngại hoặc trở ngại

Tổng quan

(thể dục,thể thao) đánh chặn (crickê), (chính trị), (Uc) ngăn chặn không cho thông qua (đạo luật...) ở nghị viện

Cấu tạo: (phương) + (ngại) + (hoặc) + (trở) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) đánh chặn (crickê), (chính trị), (Uc) ngăn chặn không cho thông qua (đạo luật...) ở nghị viện