妨礙某人 phương ngại mỗ nhân Hán Việt: phương ngại mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtphương ngại mỗ nhânCấu tạo妨 + 礙 + 某 + 人 · phương + ngại + mỗ + nhân nghĩa thành phần: phương + ngại + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui cut the grass from under sb.'s feet