妨碍某人

phương ngại mỗ nhân

Hán Việt: phương ngại mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngáng chân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cut the grass from under sb.'s feet

Eng

  • Cihui cut the grass from under sb.'s feet

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 妨碍或阻碍 · 妨碍活动的 · 妨碍物 · 妨碍球 · 妨碍的 · 妨碍者 · 妨碍交通