妨礙工作 phương ngại công tác Hán Việt: phương ngại công tác Tổng quan Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtphương ngại công tácCấu tạo妨 + 礙 + 工 + 作 · phương + ngại + công + tác nghĩa thành phần: phương + ngại + công + tác Nghĩa EngCihui 妨礙工作 áng'ài gōngzuò v.o. hinder one's work