妩媚的

vũ mị đích

Hán Việt: vũ mị đích

Tổng quan

bỏ bùa mê, làm say mê, làm vui thích

Cấu tạo: 嫵 (vũ) + 媚 (mị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyến rũ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enchanting

Từ liên quan

Gần nghĩa

妩媚 · 嫵媚