妹島和世 mèi dǎo hé shì · muội đảo hòa thế Hán Việt: muội đảo hòa thế · Pinyin: mèi dǎo hé shì Tổng quan Cấu tạo: 妹 (muội) + 島 (đảo) + 和 (hòa) + 世 (thế)Pinyinmèi dǎo hé shìHán Việtmuội đảo hòa thếCấu tạo妹 + 島 + 和 + 世 · muội + đảo + hòa + thế nghĩa thành phần: muội + đảo + hòa + thế